Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Salsola kali


noun
bushy plant of Old World salt marshes and sea beaches having prickly leaves;
burned to produce a crude soda ash
Syn:
saltwort, barilla, glasswort, kali, kelpwort, Salsola soda
Hypernyms:
shrub, bush


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.